베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tắc ruột" (1)
tắc ruột
영어
명사Intestinal obstruction
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể tắc ruột.
As the hairball grows, the child may suffer from intestinal obstruction.
관련 단어 "tắc ruột" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tắc ruột" (1)
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể tắc ruột.
As the hairball grows, the child may suffer from intestinal obstruction.
